genus dichondra
Định nghĩa
Danh từ: genus dichondra là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae), bao gồm chủ yếu các loại cây thân thảo sống lâu năm, mọc bò, có thân bò lan và rễ tại các mắt (đốt) trên thân. Chi này phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Dichondra bao gồm các loài như Dichondra repens, thường được dùng làm cây phủ mặt đất trong vườn.)
- (Thân bò của chi Dichondra dễ dàng ra rễ tại các mắt, khiến nó trở thành một loại cây chịu đựng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: thường được dùng để phân loại và mô tả các loài cây thân thảo mọc bò, có khả năng che phủ đất nhanh chóng.
- The genus Dichondra is characterized by its prostrate growth habit and ability to form dense mats. (Chi Dichondra được đặc trưng bởi thói quen sinh trưởng bò và khả năng tạo thành thảm dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Dichondra repens (danh từ riêng): loài phổ biến nhất trong chi Dichondra, thường được gọi là "cỏ đồng tiền" hoặc "cỏ lá tròn".
- Dichondra repens is a popular choice for lawns in warm climates. (Dichondra repens là lựa chọn phổ biến cho bãi cỏ ở vùng khí hậu ấm.)
- Dichondra (danh từ): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Chi Dichondra: cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt.
- Cỏ đồng tiền: tên gọi thông thường của các loài trong chi này (dù không chính xác hoàn toàn về mặt khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Prostrate perennial herbs: cây thân thảo sống lâu năm, mọc bò.
- Creeping stems: thân bò lan.
- Root at the nodes: ra rễ tại các mắt (đốt).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến genus dichondra.